Những cải tiến của Organ điện tử PSR-E453 Yamaha

Piano Điện- Organ Keyboard

PSR-E453

  1. TỔNG QUAN:

LOẠI: PORTABLE KEYBOARD/ ENTERTAINMENT – YAMAHA

MODEL: PSR-E453 //Y + PA-5D //E

NƠI SẢN XUẤT: NHẬT BẢN    

MÀU ĐEN: ĐEN    

GIÁ BÁN: 6,900,000 VNĐ

LIÊN HỆ: VIỆT THƯƠNG MUSIC – 0938 218 216

Dòng Yamaha PSR-E453 không chỉ phù hợp với người mới tập chơi mà còn đáp ứng được nhu cầu cho người chơi bán chuyên nghiệp hay những nghệ sỹ sáng tác. Hãy mua dòng organ này để thỏa sức khám phá âm nhạc cùng các tính năng đa dạng, dễ sử dụng nhưng vẫn đảm bảo tính chuyên nghiệp.

  1. TÍNH NĂNG/ĐẶC ĐIỂM/

– 758 tiếng chất lượng cao bao gồm Sweet! Voice, Cool! Voice cới 48 âm polyphony


Đàn PSR-E453 gồm 758 tiếng chất lượng cao, mang đến thế giới âm nhạc phong phú trải dài từ nhạc cụ mộc đến nhạc cụ điện tử. Với hệ tiếng Sweet! Voices, Cool! Voices được Yamaha sử dụng công nghệ lấy mẫu tiếng tiên tiến nhất, khiến âm thanh trở nên chân thực và mang đậm sắc thái khác nhau của từng nhạc cụ. Thêm vào đó, 48 âm polyphony sẽ cho phép người chơi khuấy động âm nhạc mà không sợ mất đi bất kỳ giai điệu nào.

– Loa âm trầm công suất 6W + 6W


Loa âm trầm với công suất được gia tăng 6W + 6W khiến người chơi cảm nhận được mọi âm sắc rung, chuyển động một cách rõ nét.

– Nút tùy chỉnh Real-Time Control, Hiệu ứng DSP và Bánh xe cân chỉnh Pitch Bend


“2 nút tùy chỉnh kết hợp tính năng Real- time Control cho bạn sáng tạo giai điệu một cách chuyên nghiệp như sử dụng Analog Synthersizer
10 hiệu ứng DSP mới nhất được điều khiển bởi nút tùy chỉnh sẽ hỗ trợ tuyệt đối cho phần trình diễn live của người chơi
Bánh xe Pitch Bend giúp tùy chỉnh âm sắc, độ cao, tiếng láy của tiếng Guitar, Sax, Trumpet.

– Tính năng kết nối với Audio và MIDI

Khả năng kết nối tuyệt vời thông qua cổng USB TO HOST, người chơi có thể lưu giữ phần trình diễn trên máy vi tính hoặc các thiết bị thông minh. 
PSR-E453 còn cho phép kết nối với hệ điều hành IOS, hỗ trợ người chơi trong việc cân chỉnh MIDI với các ứng dụng (apps) đặc biệt 
Với cổng kết nối AUX IN, bạn sẽ dễ dàng chơi những bài hát yêu thích cùng với máy nghe nhạc (audio player). Thêm vào đó, tính năng Melody Suppressor còn giúp điều chỉnh âm lượng của giọng hát, giai điệu gốc, cho người chơi thỏa sức phối hợp cùng với đàn. 

*Đối với việc kết nối hệ điều hành IOS, vui lòng đọc hướng dẫn sử dụng của iphone/ iPad
** Tùy thuộc vào bài hát, âm lượng của giai điệu có thể bị ảnh hưởng khi cân chỉnh


 

– Cổng kết nối USB TO DEVICE


USB TO DEVICE – cổng kết nối giúp người chơi lưu trữ phần trình diễn qua USB và chuyển sang các thiết bị khác như máy vi tính

– Tính năng Pattern với 25 pattern – cho phép người chơi tạo groove riêng


Tính năng Pattern cung cấp beat & loop mạnh mẽ cho phép bạn điều chỉnh giai điệu như một DJ thực thụ. Và phần trình diễn sẽ còn sống động hơn với chức năng Crossfade & Retrigger.

– Tính năng Arpeggio – Rãi tiếng

Tính năng Arpeggio được cải tiến, hỗ trợ hơn cho người chơi trong việc sử dụng các tính năng pattern trên nền nhạc chạy tự động với 150 kiểu khác nhau

– Âm nhạc thế giới


Bộ siêu tập âm sắc đa quốc gia mang đến những giai điệu độc đáo cho người chơi dễ dàng lựa chọn từ Latin, Indian, Arabic, African, Chinese.

– Hệ thống tự học Y.E.S

Yamaha Education System (Y.E.S) là hệ thống giúp người mới có thể dễ dàng tập chơi , thao tác trên đàn. Bạn chỉ cần chọn tính năng bài học theo các bước và Y.E.S sẽ giúp bạn cải thiện khả năng trình diễn đáng kể.

– Dữ liệu Âm nhạc

Music Database cho phép người chơi chọn nền nhạc và tiếng một cách tự động, phù hợp theo từng giai điệu bài hát.

  1. THÔNG SỐ KỸ THUẬT

Màu sắc//Lớp hoàn thiện

Thân 

Màu sắc

Black 

Kích cỡ/trọng lượng

Kích thước

Chiều rộng

946 mm (37-1/4″)

Chiều cao

140 mm (5-1/2″) 

Chiều sâu

405 mm (15-15/16″) 

Trọng lượng

Trọng lượng

6.6 kg (14 lbs 9 oz.) not including batteries 

Giao diện Điều Khiển

Bàn phím 

Số phím

61 

Phím đàn cảm ứng theo lực đánh

Soft, Medium, Hard, Fixed 

Các Bộ Điều Khiển Khác

Nút điều khiển độ cao

Yes 

Núm điều khiển

Yes 

Hiển thị

Loại

LCD (Liquid Crystal Display) 

Ngôn ngữ

English 

Bảng điều khiển

Ngôn ngữ

English 

Giọng

Tạo Âm

Công nghệ Tạo Âm

AWM Stereo Sampling 

Đa âm 

Số đa âm (Tối đa)

48 

Cài đặt sẵn

Số giọng

237 panel Voices + 24 Drum/SFX kits + 40 Arpeggio + 457 XGlite Voices

Giọng Đặc trưng

8 Sweet! Voices, 3 Cool! Voices, 3 Dynamic Voices 

Tính tương thích 

GM 

Yes 

XGlite 

Yes 

Biến tấu

Loại

Tiếng Vang

9 types 

Thanh 

5 types 

DSP 

10 types (assignable on control knobs)

EQ Master 

6 types 

Hòa âm 

26 types 

Các chức năng

Kép/Trộn âm

Yes 

Tách tiếng

Yes 

Arpeggio 

150 types 

Melody Suppressor 

Yes 

Crossfade 

Yesfor Internal/AUX IN

Tiết tấu nhạc đệm

Cài đặt sẵn

Số Tiết Tấu Cài Đặt Sẵn

220 

Phân ngón 

Multi finger

Kiểm soát Tiết Tấu

ACMP ON/OFF, SYNC START, SYNC STOP, START/STOP, INTRO/ENDING/rit., MAIN/AUTO FILL, TRACK ON/OFF 

File Format 

Style File Format (SFF) 

Các đặc điểm khác

Dữ liệu âm nhạc

378 

Cài đặt một nút nhấn (OTS)

Yes 

Có thể mở rộng

Tiết tấu mở rộng

10 

Bài hát

Cài đặt sẵn

Số lượng bài hát cài đặt sẵn

30 

Thu âm 

Số lượng bài hát

10 

Số lượng track

6 (5 Melody + 1 Style/Pattern) 

Dung Lượng Dữ Liệu

Approx. 19,000 notes (when only “melody” tracks are recorded) 

Chức năng thu âm

Yes 

Định dạng dữ liệu tương thích

Phát lại

SMF 

Thu âm 

Original File Format (SMF 0 conversion function) 

Các chức năng

Đăng ký 

Số nút

4 (x 8 banks) 

Bài học//Hướng dẫn

Bộ Yamaha Education Suite (Y.E.S.)

Lesson 1 – 3 (Listening, Timing, Waiting), Repeat & Learn, Chord Dictionary

Kiểm soát toàn bộ

Bộ đếm nhịp

Yes 

Dãy Nhịp Điệu

11 – 280 

Dịch giọng

-12 to 0, 0 to +12 

Tinh chỉnh

427.0 – 440.0 – 453.0 Hz (approx. 0.2Hz increments) 

Scale Setting 

Yes 

Tổng hợp

Nút PIANO 

Yes (Portable Grand Button) 

Lưu trữ và Kết nối

Lưu trữ

Bộ nhớ trong

Approx. 1.29 MB 

Đĩa ngoài 

USB flash drive 

Kết nối

DC IN 

DC IN 12V 

Tai nghe 

x 1 (Headphones/Output) 

Pedal duy trì 

Yes 

AUX IN 

Yes (Stereo-mini) 

USB TO DEVICE 

Yes 

USB TO HOST 

Yes (MIDI/Audio: 44.1 kHz, 16 bit, stereo) 

Ampli và Loa

Ampli 

6 W + 6 W (When using PA-150 AC adaptor) 

Loa 

12 cm x 2 

Nguồn điện

Nguồn điện

AC Adaptor (PA-150 or an equivalent recommended by Yamaha) or batteries (Six”AA”size alkaline (LR6), manganese (R6) or Ni-MH rechargeable batteries) 

Tiêu thụ điện

8 W (When using PA-150 AC adaptor) 

Chức năng Tự động Tắt Nguồn

Yes 

Phụ kiện

Phụ kiện kèm sản phẩm

Giá để bản nhạc

Yes 

Sách bài hát 

Download from website 

 

Nếu bạn chọn đàn theo nhu cầu về tính năng đa dạng thì nên chọn Yamaha, nhưng nếu bạn chọn đàn mà bị chi phối bởi giá cả thì nên chọn sản phẩm của Casio. Tóm lại, bạn nên tùy theo nhu cầu, sở thích và cảm nhận riêng mà chọn dòng sản phẩm phù hợp nhất.

  1. TÀI LIỆU THAM KHẢO

http://download.yamaha.com/search/detail/?language=en&site=usa.yamaha.com&asset_id=60554&category_id=16084&product_id=2144532&1482930181

http://download.yamaha.com/search/detail/?language=en&site=usa.yamaha.com&asset_id=37192&category_id=16084&product_id=2144532&1482930208

Không có phản hồi

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Piano Điện- Organ Keyboard
Đánh giá đàn piano Yamaha Arius YDP S31

Cảm giác phím tốt, âm thanh tuyệt vời, chức năng ghi âm tiên tiến, giắc cắm tai nghe và thư viện nhạc cực kỳ phong phú…. là những gì bạn sẽ nhận được khi sở hữu chiếc đàn Piano Yamaha  Arius YDP S31. Piano Yamaha là thương hiệu đàn piano …

Piano Điện- Organ Keyboard
Nên mua đàn piano điện giá rẻ nào?

Mua một cây đàn piano có thể là một khoản đầu tư thực sự lớn. Đó là một quyết định cần cân nhắc kỹ lưỡng và nhiều nghiên cứu. Ngay cả đối với những người chơi dày dạn kinh nghiệm, việc quyết định chọn một cây đàn piano có thể rất khó …

KDP70
Piano Điện- Organ Keyboard
Kawai KDP70 có hay không?

Vẫn luôn được xem là thương hiệu đi đầu trong công nghệ sản xuất Piano, Kawai vốn được biết đến nhiều nhất với những chiếc Piano cơ sở hữu âm thanh trầm ấm, mượt mà, chất lượng tuyệt hảo. Tuy nhiên, ít người biết là Kawai cũng cung cấp các …